Pāli Dictionary
approximate

Compound structure

analyses: 2

ādiiti
  1. ādi

    khởi điểm; sự khởi đầu; đoạn đầu

  2. iti

    như vậy; như thế; như vầy

ādīiti
  1. ādī

    ăn...; sống bằng... (dùng làm hậu tố trong từ ghép)

  2. iti

    như vậy; như thế; như vầy

Found an error in the dictionary?