Pāli Dictionary

apaccakkhāta

naprefixkhāroottasuffix

Part of speech

adjective

Root

khā1kể; thông báo

Antonyms


monastic

  • chưa từ bỏ; chưa chính thức khước từ

  • not given up; not disavowed; not formally renounced

approximate

Compound structure

analyses: 3

apaccakkha
  1. apaccakkha

    chưa từng thấy; không hiện tiền trước mắt

  2. các cô ấy; những thứ đó (giống cái); số nhiều giống cái của đại từ ‘ta’

apacceakkhatā
  1. apacceapacca

    con cháu, hậu duệ

  2. akkhatāakkhata

    không bị thương; không tổn hại; không lỗi lầm

apaccakhatā
  1. apacca

    con cháu, hậu duệ

  2. khatā

    ao nhân tạo; hồ được đào

Found an error in the dictionary?