Pāli Dictionary
approximate

Compound structure

analyses: 2

gundavana
  1. gundagundā

    cỏ gấu (một loại cỏ có củ thơm)

  2. vana

    rừng; khu rừng; lùm cây

gundaavana
  1. gundagundā

    cỏ gấu (một loại cỏ có củ thơm)

  2. avana

    lìa khỏi ái dục, không còn tham muốn

Encyclopedia

  • Một khu rừng ở Madhurā nơi Mahā Kaccāna lưu trú, giảng kinh Madhura cho vua Avantiputta và tiếp đón bà-la-môn Kaṇḍarāyana đến thăm

  • A forest in Madhurā where Mahā Kaccāna stayed, teaching the Madhura Sutta to King Avantiputta and receiving a visit from the brahmin Kaṇḍarāyana.

AN 2.38

Found an error in the dictionary?