Pāli Dictionary
Part of speech
noun
Root
jut1chiếu sáng
general
đá lửa; hộp bùi nhùi (dụng cụ nhóm lửa)
flint; tinder-box (a device for kindling fire)
ngọn lửa nhỏ; ánh sáng, sự chiếu sáng
a small fire; light, radiance
general
chiếu sáng; làm rõ ràng; giải thích, làm hiển lộ
illuminating; making light or clear; explaining, making evident
DN 30
byākaṃsu veyyañjanikā samāgatā, samappatiṭṭhassa na hoti khambhanā, gihissa vā pabbajitassa vā puna, taṃ lakkhaṇaṃ bhavati tadatthajotakaṃ.
(ngữ pháp) rõ ràng, minh bạch; biểu thị (một nghĩa)
(grammar) clear, explicit; expressing or marking (a meaning)
Encyclopedia
2 entries
Jotika
PersonVị quan giữ kho của Rājagaha đã chứng quả A-la-hán, được truyền thống Phật giáo ghi nhớ nhờ chuỗi hành động bố thí trong các kiếp trước dành cho các vị Độc Giác Phật, điều đã định hình những lần tái sinh may mắn của ông.
A treasurer of Rājagaha who became an Arahant, remembered in Buddhist tradition for a chain of past-life acts of generosity toward Pacceka Buddhas that shaped his fortunate rebirths.
Jotika2
PersonCư sĩ ở Rājagaha, cha của Dīghāvu, được con trai sai đi báo cho Đức Phật biết về bệnh tình của mình.
A householder of Rājagaha, father of Dīghāvu, sent by his son to inform the Buddha of his illness.
Found an error in the dictionary?