Pāli Dictionary

kaṇṇaka

kaṇṇastemkasuffix

Part of speech

adjective

Synonyms


general

  • có góc cạnh, có mép; (dùng như danh từ) mép, biên, góc

  • having corners or edges; (as noun) an edge, border, corner

approximate

Compound structure

analyses: 1

kañña
  1. kaññakaññā

    cô gái trẻ, thiếu nữ chưa chồng, trinh nữ

  2. ai? cái gì? nào? người phụ nữ nào? (đại từ nghi vấn, cách chủ ngữ số ít giống cái của ‘ka’)

Found an error in the dictionary?