Pāli Dictionary

kaṭaka1

Part of speech

noun · neuter


general

  • chiếc vòng tay

  • a bracelet; anything circular, a ring

kaṭaka2

Part of speech

noun · neuter


general

  • sườn núi; hang đá

  • a mountain ridge; rocky cave, side of a mountain

kataka

approximate

Part of speech

noun · neuter


general

  • hạt cây dùng để lọc trong nước đục (làm lắng cặn); cũng chỉ dụng cụ chà chân bằng đất nung

  • a water-clearing nut (used to precipitate sediment from muddy water); also an earthenware foot-scrubber

approximate

Compound structure

analyses: 1

kāṭa
  1. kāṭa

    cái lỗ; (trong chú giải chỉ) bộ phận sinh dục nam

  2. ai? cái gì? nào? người phụ nữ nào? (đại từ nghi vấn, cách chủ ngữ số ít giống cái của ‘ka’)

Found an error in the dictionary?