Pāli Dictionary

mañca

mañcrootasuffix

Part of speech

noun · masculine


general

  • giường; giường nằm

  • a bed; a couch; a cot

Compound structure

analyses: 1

maṃca
  1. maṃ

    tôi (cách đối của đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít ahaṃ)

  2. ca

    và; cùng

Found an error in the dictionary?