Pāli Dictionary

Compound structure

analyses: 1

suvaṇṇapāli
  1. suvaṇṇa

    vàng; tiền vàng

  2. pāli

    một đường; một hàng

Encyclopedia

  • Con gái của Girikaṇḍasiva và vợ của Paṇḍukābhaya, được đặt biệt danh vì những chiếc lá đa hóa thành vàng trong tay nàng khi dâng bữa ăn cho ông.

  • Daughter of Girikaṇḍasiva and wife of Paṇḍukābhaya, nicknamed for the banyan leaves that turned to gold in her hands when she served him a meal.

Found an error in the dictionary?