Pāli Dictionary

akusīta

aprefixkusītastem

Part of speech

adjective

Synonyms

Antonyms


general

  • không lười biếng; siêng năng

  • not lazy; diligent; conscientious; indefatigable

  • Thig 5.10

    kim'ahaṃ sīlasampannā, satthusāsanakārikā, nibbānaṃ n'ādhigacchāmi, akusītā anuddhatā.

approximate

Compound structure

analyses: 2

nakusitā
  1. na

    không; chẳng; không có (phụ từ phủ định)

  2. ku

    đất; mặt đất (thuật ngữ chú giải chủ yếu dùng để giải thích các từ ghép có ‘ku-’)

  3. sitāsita

    nụ cười

nakusi
  1. na

    không; chẳng; không có (phụ từ phủ định)

  2. kusi

    dải vải dọc trên y (một phần của họa tiết y ca-sa)

  3. các cô ấy; những thứ đó (giống cái); số nhiều giống cái của đại từ ‘ta’

Found an error in the dictionary?