Pāli Dictionary

pasaṅga

paprefixsañjrootasuffix

Part of speech

noun · masculine

Root

sañj1móc cài; ôm

Synonyms


general

  • khuynh hướng; sự chấp trước; hoặc dịp, sự kiện

  • inclination; attachment, clinging to; also: occasion, event

approximate

Compound structure

analyses: 3

pāsuaṅgā
  1. pāsupa

    bảo vệ; che chở (thường dùng trong từ ghép)

  2. aṅgā

    người xứ Aṅga; cư dân vương quốc Aṅga cổ đại (vùng Bengal ngày nay)

apiāsaṅgā
  1. api

    (tiền tố) ở trên; hướng về; gần

  2. āsaṅgāāsaṅga

    y phục; áo choàng, tấm y khoác trên thân

pāsaaṅgā
  1. pāsa

    cạm bẫy; thòng lọng; dây trói hoặc treo cổ

  2. aṅgā

    người xứ Aṅga; cư dân vương quốc Aṅga cổ đại (vùng Bengal ngày nay)

Found an error in the dictionary?