Pāli Dictionary
general
việc trồng trọt; việc canh tác
planting; cultivating
sự chữa lành; sự lành (vết thương)
healing; curing (of a wound)
Found an error in the dictionary?
general
việc trồng trọt; việc canh tác
planting; cultivating
sự chữa lành; sự lành (vết thương)
healing; curing (of a wound)
Found an error in the dictionary?