Pāli Dictionary

yāyati

rootyasuffix

Part of speech

verb

Synonyms


general

  • đi; tiến tới; tiếp tục đi; du hành

  • goes; moves forward; proceeds; travels

yāyanta

approximate

yāyastemntasuffix

via inflected form yāyatī · nominative singular · plural / accusative plural / vocative singular · plural

Part of speech

adjective

Root

1đi

Synonyms


general

  • đang đi; đang tiến lên; đang di chuyển

  • going; moving forward; proceeding; travelling

  • AN 4.32

    dānañ'ca peyyavajjañ'ca, atthacariyā ca yā idha, samān'attatā ca dhammesu, tattha tattha yath'ārahaṃ, ete kho saṅgahā loke, rathass'āṇī'va yāyato.

approximate

Compound structure

analyses: 2

yāyāiti
  1. yāyāyāyanta

    đang đi; đang tiến lên; đang di chuyển

  2. iti

    như vậy; như thế; như vầy

yāyaiti
  1. yāyaya

    đại từ quan hệ và đại từ phiếm chỉ; nào, ai, gì; bất cứ ai, bất cứ gì (thường đi cặp với đại từ chỉ định ta; các cách như yena, yasmā dùng như trạng từ)

  2. iti

    như vậy; như thế; như vầy

Found an error in the dictionary?