Pāli Dictionary
general
đang đi đến; đang lại gần; đang đến
coming; approaching; arriving
Snp 1.7
addasā kho aggikabhāradvājo brāhmaṇo bhagavantaṃ dūrato'va āgacchantaṃ.
approximate
Compound structure
analyses: 2
āgacchaantā
āgacchāantā
- āgacchāāgacchanta
đang đi đến; đang lại gần; đang đến
- antāanta
(hậu tố từ ghép, ngữ pháp) kết thúc bằng; chữ cái, âm tiết hoặc nguyên âm cuối cùng
Found an error in the dictionary?