Pāli Dictionary

Compound structure

analyses: 1

sirisaṅghabodhi
  1. siri

    may mắn, vinh quang, của cải, sự chói lọi, nữ thần hạnh phúc

  2. saṅgha

    Tăng-già; Tăng đoàn; chư Tăng

  3. bodhi

    bồ-đề; sự giác ngộ; chánh giác

Encyclopedia

2 entries

  • Mục tham chiếu đến Saṅghabodhi.

  • A cross-reference to Saṅghabodhi.

  • Một tước hiệu mà các vua Aggabodhi III, Aggabodhi IV và Vijayabāhu I cùng mang.

  • A surname borne by the kings Aggabodhi III, Aggabodhi IV, and Vijayabāhu I.

Found an error in the dictionary?