Pāli Dictionary

Compound structure

analyses: 1

uttaravinicchaya
  1. uttara

    cao hơn; ưu việt; ở trên; xuất sắc

  2. vinicchaya

    sự phân biệt, sự thẩm định; nhận định vững chắc đạt được qua phân tích kỹ lưỡng

Encyclopedia

  • Một bộ chú giải về Luật Tạng do Buddhadatta soạn như phần bổ sung cho chính bộ Vinayavinicchaya của mình, mà sau này Vācissara viết một bộ phụ chú giải

  • A commentary on the Vinaya Piṭaka written by Buddhadatta as a supplement to his own Vinayavinicchaya, on which Vācissara later wrote a subcommentary.

Found an error in the dictionary?