Pāli Dictionary
Compound structure
analyses: 1
uttaravinicchaya
- uttara
cao hơn; ưu việt; ở trên; xuất sắc
- vinicchaya
sự phân biệt, sự thẩm định; nhận định vững chắc đạt được qua phân tích kỹ lưỡng
Encyclopedia
Uttaravinicchaya
TextMột bộ chú giải về Luật Tạng do Buddhadatta soạn như phần bổ sung cho chính bộ Vinayavinicchaya của mình, mà sau này Vācissara viết một bộ phụ chú giải
A commentary on the Vinaya Piṭaka written by Buddhadatta as a supplement to his own Vinayavinicchaya, on which Vācissara later wrote a subcommentary.
Found an error in the dictionary?